◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2063 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/07 (Tân Dậu) 02 08/07 (Nhâm Tuất) 03 09/07 (Quý Hợi) 04 10/07 (Giáp Tý) 05 11/07 (Ất Sửu) 06 12/07 (Bính Dần) 07 13/07 (Đinh Mão) 08 14/07 (Mậu Thìn) 09 15/07 (Kỷ Tị) 10 16/07 (Canh Ngọ) 11 17/07 (Tân Mùi) 12 18/07 (Nhâm Thân) 13 19/07 (Quý Dậu) 14 20/07 (Giáp Tuất) 15 21/07 (Ất Hợi) 16 22/07 (Bính Tý) 17 23/07 (Đinh Sửu) 18 24/07 (Mậu Dần) 19 25/07 (Kỷ Mão) 20 26/07 (Canh Thìn) 21 27/07 (Tân Tị) 22 28/07 (Nhâm Ngọ) 23 29/07 (Quý Mùi) 24 01/07+ (Giáp Thân) 25 02/07+ (Ất Dậu) 26 03/07+ (Bính Tuất) 27 04/07+ (Đinh Hợi) 28 05/07+ (Mậu Tý) 29 06/07+ (Kỷ Sửu) 30 07/07+ (Canh Dần) 31 08/07+ (Tân Mão)