◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2063 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/07+ (Nhâm Thìn) 02 10/07+ (Quý Tị) 03 11/07+ (Giáp Ngọ) 04 12/07+ (Ất Mùi) 05 13/07+ (Bính Thân) 06 14/07+ (Đinh Dậu) 07 15/07+ (Mậu Tuất) 08 16/07+ (Kỷ Hợi) 09 17/07+ (Canh Tý) 10 18/07+ (Tân Sửu) 11 19/07+ (Nhâm Dần) 12 20/07+ (Quý Mão) 13 21/07+ (Giáp Thìn) 14 22/07+ (Ất Tị) 15 23/07+ (Bính Ngọ) 16 24/07+ (Đinh Mùi) 17 25/07+ (Mậu Thân) 18 26/07+ (Kỷ Dậu) 19 27/07+ (Canh Tuất) 20 28/07+ (Tân Hợi) 21 29/07+ (Nhâm Tý) 22 01/08 (Quý Sửu) 23 02/08 (Giáp Dần) 24 03/08 (Ất Mão) 25 04/08 (Bính Thìn) 26 05/08 (Đinh Tị) 27 06/08 (Mậu Ngọ) 28 07/08 (Kỷ Mùi) 29 08/08 (Canh Thân) 30 09/08 (Tân Dậu)