◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 1975 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 19/02 (Đinh Sửu) 02 20/02 (Mậu Dần) 03 21/02 (Kỷ Mão) 04 22/02 (Canh Thìn) 05 23/02 (Tân Tị) 06 24/02 (Nhâm Ngọ) 07 25/02 (Quý Mùi) 08 26/02 (Giáp Thân) 09 27/02 (Ất Dậu) 10 28/02 (Bính Tuất) 11 29/02 (Đinh Hợi) 12 01/03 (Mậu Tý) 13 02/03 (Kỷ Sửu) 14 03/03 (Canh Dần) 15 04/03 (Tân Mão) 16 05/03 (Nhâm Thìn) 17 06/03 (Quý Tị) 18 07/03 (Giáp Ngọ) 19 08/03 (Ất Mùi) 20 09/03 (Bính Thân) 21 10/03 (Đinh Dậu) 22 11/03 (Mậu Tuất) 23 12/03 (Kỷ Hợi) 24 13/03 (Canh Tý) 25 14/03 (Tân Sửu) 26 15/03 (Nhâm Dần) 27 16/03 (Quý Mão) 28 17/03 (Giáp Thìn) 29 18/03 (Ất Tị) 30 19/03 (Bính Ngọ)