◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1975 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/03 (Đinh Mùi) 02 21/03 (Mậu Thân) 03 22/03 (Kỷ Dậu) 04 23/03 (Canh Tuất) 05 24/03 (Tân Hợi) 06 25/03 (Nhâm Tý) 07 26/03 (Quý Sửu) 08 27/03 (Giáp Dần) 09 28/03 (Ất Mão) 10 29/03 (Bính Thìn) 11 30/03 (Đinh Tị) 12 01/04 (Mậu Ngọ) 13 02/04 (Kỷ Mùi) 14 03/04 (Canh Thân) 15 04/04 (Tân Dậu) 16 05/04 (Nhâm Tuất) 17 06/04 (Quý Hợi) 18 07/04 (Giáp Tý) 19 08/04 (Ất Sửu) 20 09/04 (Bính Dần) 21 10/04 (Đinh Mão) 22 11/04 (Mậu Thìn) 23 12/04 (Kỷ Tị) 24 13/04 (Canh Ngọ) 25 14/04 (Tân Mùi) 26 15/04 (Nhâm Thân) 27 16/04 (Quý Dậu) 28 17/04 (Giáp Tuất) 29 18/04 (Ất Hợi) 30 19/04 (Bính Tý) 31 20/04 (Đinh Sửu)