◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1975 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/04 (Mậu Dần) 02 22/04 (Kỷ Mão) 03 23/04 (Canh Thìn) 04 24/04 (Tân Tị) 05 25/04 (Nhâm Ngọ) 06 26/04 (Quý Mùi) 07 27/04 (Giáp Thân) 08 28/04 (Ất Dậu) 09 29/04 (Bính Tuất) 10 30/04 (Đinh Hợi) 11 01/05 (Mậu Tý) 12 02/05 (Kỷ Sửu) 13 04/05 (Canh Dần) 14 05/05 (Tân Mão) 15 06/05 (Nhâm Thìn) 16 07/05 (Quý Tị) 17 08/05 (Giáp Ngọ) 18 09/05 (Ất Mùi) 19 10/05 (Bính Thân) 20 11/05 (Đinh Dậu) 21 12/05 (Mậu Tuất) 22 13/05 (Kỷ Hợi) 23 14/05 (Canh Tý) 24 15/05 (Tân Sửu) 25 16/05 (Nhâm Dần) 26 17/05 (Quý Mão) 27 18/05 (Giáp Thìn) 28 19/05 (Ất Tị) 29 20/05 (Bính Ngọ) 30 21/05 (Đinh Mùi)