◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 1975 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 22/05 (Mậu Thân) 02 23/05 (Kỷ Dậu) 03 24/05 (Canh Tuất) 04 25/05 (Tân Hợi) 05 26/05 (Nhâm Tý) 06 27/05 (Quý Sửu) 07 28/05 (Giáp Dần) 08 29/05 (Ất Mão) 09 01/06 (Bính Thìn) 10 02/06 (Đinh Tị) 11 03/06 (Mậu Ngọ) 12 04/06 (Kỷ Mùi) 13 05/06 (Canh Thân) 14 06/06 (Tân Dậu) 15 07/06 (Nhâm Tuất) 16 08/06 (Quý Hợi) 17 09/06 (Giáp Tý) 18 10/06 (Ất Sửu) 19 11/06 (Bính Dần) 20 12/06 (Đinh Mão) 21 13/06 (Mậu Thìn) 22 14/06 (Kỷ Tị) 23 15/06 (Canh Ngọ) 24 16/06 (Tân Mùi) 25 17/06 (Nhâm Thân) 26 18/06 (Quý Dậu) 27 19/06 (Giáp Tuất) 28 20/06 (Ất Hợi) 29 21/06 (Bính Tý) 30 22/06 (Đinh Sửu) 31 23/06 (Mậu Dần)