◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2028 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/03 (Bính Thìn) 02 08/03 (Đinh Tị) 03 09/03 (Mậu Ngọ) 04 10/03 (Kỷ Mùi) 05 11/03 (Canh Thân) 06 12/03 (Tân Dậu) 07 13/03 (Nhâm Tuất) 08 14/03 (Quý Hợi) 09 15/03 (Giáp Tý) 10 16/03 (Ất Sửu) 11 17/03 (Bính Dần) 12 18/03 (Đinh Mão) 13 19/03 (Mậu Thìn) 14 20/03 (Kỷ Tị) 15 21/03 (Canh Ngọ) 16 22/03 (Tân Mùi) 17 23/03 (Nhâm Thân) 18 24/03 (Quý Dậu) 19 25/03 (Giáp Tuất) 20 26/03 (Ất Hợi) 21 27/03 (Bính Tý) 22 28/03 (Đinh Sửu) 23 29/03 (Mậu Dần) 24 30/03 (Kỷ Mão) 25 01/04 (Canh Thìn) 26 02/04 (Tân Tị) 27 03/04 (Nhâm Ngọ) 28 04/04 (Quý Mùi) 29 05/04 (Giáp Thân) 30 06/04 (Ất Dậu)