◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2028 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/04 (Bính Tuất) 02 08/04 (Đinh Hợi) 03 09/04 (Mậu Tý) 04 10/04 (Kỷ Sửu) 05 11/04 (Canh Dần) 06 12/04 (Tân Mão) 07 13/04 (Nhâm Thìn) 08 14/04 (Quý Tị) 09 15/04 (Giáp Ngọ) 10 16/04 (Ất Mùi) 11 17/04 (Bính Thân) 12 18/04 (Đinh Dậu) 13 19/04 (Mậu Tuất) 14 20/04 (Kỷ Hợi) 15 21/04 (Canh Tý) 16 22/04 (Tân Sửu) 17 23/04 (Nhâm Dần) 18 24/04 (Quý Mão) 19 25/04 (Giáp Thìn) 20 26/04 (Ất Tị) 21 27/04 (Bính Ngọ) 22 28/04 (Đinh Mùi) 23 29/04 (Mậu Thân) 24 01/05 (Kỷ Dậu) 25 02/05 (Canh Tuất) 26 03/05 (Tân Hợi) 27 04/05 (Nhâm Tý) 28 05/05 (Quý Sửu) 29 06/05 (Giáp Dần) 30 07/05 (Ất Mão) 31 08/05 (Bính Thìn)