◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2041 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/03 (Giáp Tý) 02 02/03 (Ất Sửu) 03 03/03 (Bính Dần) 04 04/03 (Đinh Mão) 05 05/03 (Mậu Thìn) 06 06/03 (Kỷ Tị) 07 07/03 (Canh Ngọ) 08 08/03 (Tân Mùi) 09 09/03 (Nhâm Thân) 10 10/03 (Quý Dậu) 11 11/03 (Giáp Tuất) 12 12/03 (Ất Hợi) 13 13/03 (Bính Tý) 14 14/03 (Đinh Sửu) 15 15/03 (Mậu Dần) 16 16/03 (Kỷ Mão) 17 17/03 (Canh Thìn) 18 18/03 (Tân Tị) 19 19/03 (Nhâm Ngọ) 20 20/03 (Quý Mùi) 21 21/03 (Giáp Thân) 22 22/03 (Ất Dậu) 23 23/03 (Bính Tuất) 24 24/03 (Đinh Hợi) 25 25/03 (Mậu Tý) 26 26/03 (Kỷ Sửu) 27 27/03 (Canh Dần) 28 28/03 (Tân Mão) 29 29/03 (Nhâm Thìn) 30 01/04 (Quý Tị)