◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2041 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/04 (Giáp Ngọ) 02 03/04 (Ất Mùi) 03 04/04 (Bính Thân) 04 05/04 (Đinh Dậu) 05 06/04 (Mậu Tuất) 06 07/04 (Kỷ Hợi) 07 08/04 (Canh Tý) 08 09/04 (Tân Sửu) 09 10/04 (Nhâm Dần) 10 11/04 (Quý Mão) 11 12/04 (Giáp Thìn) 12 13/04 (Ất Tị) 13 14/04 (Bính Ngọ) 14 15/04 (Đinh Mùi) 15 16/04 (Mậu Thân) 16 17/04 (Kỷ Dậu) 17 18/04 (Canh Tuất) 18 19/04 (Tân Hợi) 19 20/04 (Nhâm Tý) 20 21/04 (Quý Sửu) 21 22/04 (Giáp Dần) 22 23/04 (Ất Mão) 23 24/04 (Bính Thìn) 24 25/04 (Đinh Tị) 25 26/04 (Mậu Ngọ) 26 27/04 (Kỷ Mùi) 27 28/04 (Canh Thân) 28 29/04 (Tân Dậu) 29 30/04 (Nhâm Tuất) 30 01/05 (Quý Hợi) 31 02/05 (Giáp Tý)