◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2041 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/05 (Ất Sửu) 02 04/05 (Bính Dần) 03 05/05 (Đinh Mão) 04 06/05 (Mậu Thìn) 05 07/05 (Kỷ Tị) 06 08/05 (Canh Ngọ) 07 09/05 (Tân Mùi) 08 10/05 (Nhâm Thân) 09 11/05 (Quý Dậu) 10 12/05 (Giáp Tuất) 11 13/05 (Ất Hợi) 12 14/05 (Bính Tý) 13 15/05 (Đinh Sửu) 14 16/05 (Mậu Dần) 15 17/05 (Kỷ Mão) 16 18/05 (Canh Thìn) 17 19/05 (Tân Tị) 18 20/05 (Nhâm Ngọ) 19 21/05 (Quý Mùi) 20 22/05 (Giáp Thân) 21 23/05 (Ất Dậu) 22 24/05 (Bính Tuất) 23 25/05 (Đinh Hợi) 24 26/05 (Mậu Tý) 25 27/05 (Kỷ Sửu) 26 28/05 (Canh Dần) 27 29/05 (Tân Mão) 28 01/06 (Nhâm Thìn) 29 02/06 (Quý Tị) 30 03/06 (Giáp Ngọ)