◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2041 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/06 (Ất Mùi) 02 05/06 (Bính Thân) 03 06/06 (Đinh Dậu) 04 07/06 (Mậu Tuất) 05 08/06 (Kỷ Hợi) 06 09/06 (Canh Tý) 07 10/06 (Tân Sửu) 08 11/06 (Nhâm Dần) 09 12/06 (Quý Mão) 10 13/06 (Giáp Thìn) 11 14/06 (Ất Tị) 12 15/06 (Bính Ngọ) 13 16/06 (Đinh Mùi) 14 17/06 (Mậu Thân) 15 18/06 (Kỷ Dậu) 16 19/06 (Canh Tuất) 17 20/06 (Tân Hợi) 18 21/06 (Nhâm Tý) 19 22/06 (Quý Sửu) 20 23/06 (Giáp Dần) 21 24/06 (Ất Mão) 22 25/06 (Bính Thìn) 23 26/06 (Đinh Tị) 24 27/06 (Mậu Ngọ) 25 28/06 (Kỷ Mùi) 26 29/06 (Canh Thân) 27 30/06 (Tân Dậu) 28 01/07 (Nhâm Tuất) 29 02/07 (Quý Hợi) 30 03/07 (Giáp Tý) 31 04/07 (Ất Sửu)