◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2041 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/07 (Bính Dần) 02 06/07 (Đinh Mão) 03 07/07 (Mậu Thìn) 04 08/07 (Kỷ Tị) 05 09/07 (Canh Ngọ) 06 10/07 (Tân Mùi) 07 11/07 (Nhâm Thân) 08 12/07 (Quý Dậu) 09 13/07 (Giáp Tuất) 10 14/07 (Ất Hợi) 11 15/07 (Bính Tý) 12 16/07 (Đinh Sửu) 13 17/07 (Mậu Dần) 14 18/07 (Kỷ Mão) 15 19/07 (Canh Thìn) 16 20/07 (Tân Tị) 17 21/07 (Nhâm Ngọ) 18 22/07 (Quý Mùi) 19 23/07 (Giáp Thân) 20 24/07 (Ất Dậu) 21 25/07 (Bính Tuất) 22 26/07 (Đinh Hợi) 23 27/07 (Mậu Tý) 24 28/07 (Kỷ Sửu) 25 29/07 (Canh Dần) 26 01/08 (Tân Mão) 27 02/08 (Nhâm Thìn) 28 03/08 (Quý Tị) 29 04/08 (Giáp Ngọ) 30 05/08 (Ất Mùi) 31 06/08 (Bính Thân)