◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2050 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/03 (Tân Hợi) 02 11/03 (Nhâm Tý) 03 12/03 (Quý Sửu) 04 13/03 (Giáp Dần) 05 14/03 (Ất Mão) 06 15/03 (Bính Thìn) 07 16/03 (Đinh Tị) 08 17/03 (Mậu Ngọ) 09 18/03 (Kỷ Mùi) 10 19/03 (Canh Thân) 11 20/03 (Tân Dậu) 12 21/03 (Nhâm Tuất) 13 22/03 (Quý Hợi) 14 23/03 (Giáp Tý) 15 24/03 (Ất Sửu) 16 25/03 (Bính Dần) 17 26/03 (Đinh Mão) 18 27/03 (Mậu Thìn) 19 28/03 (Kỷ Tị) 20 29/03 (Canh Ngọ) 21 01/03+ (Tân Mùi) 22 02/03+ (Nhâm Thân) 23 03/03+ (Quý Dậu) 24 04/03+ (Giáp Tuất) 25 05/03+ (Ất Hợi) 26 06/03+ (Bính Tý) 27 07/03+ (Đinh Sửu) 28 08/03+ (Mậu Dần) 29 09/03+ (Kỷ Mão) 30 10/03+ (Canh Thìn)