◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2050 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/03+ (Tân Tị) 02 12/03+ (Nhâm Ngọ) 03 13/03+ (Quý Mùi) 04 14/03+ (Giáp Thân) 05 15/03+ (Ất Dậu) 06 16/03+ (Bính Tuất) 07 17/03+ (Đinh Hợi) 08 18/03+ (Mậu Tý) 09 19/03+ (Kỷ Sửu) 10 20/03+ (Canh Dần) 11 21/03+ (Tân Mão) 12 22/03+ (Nhâm Thìn) 13 23/03+ (Quý Tị) 14 24/03+ (Giáp Ngọ) 15 25/03+ (Ất Mùi) 16 26/03+ (Bính Thân) 17 27/03+ (Đinh Dậu) 18 28/03+ (Mậu Tuất) 19 29/03+ (Kỷ Hợi) 20 30/03+ (Canh Tý) 21 01/04 (Tân Sửu) 22 02/04 (Nhâm Dần) 23 03/04 (Quý Mão) 24 04/04 (Giáp Thìn) 25 05/04 (Ất Tị) 26 06/04 (Bính Ngọ) 27 07/04 (Đinh Mùi) 28 08/04 (Mậu Thân) 29 09/04 (Kỷ Dậu) 30 10/04 (Canh Tuất) 31 11/04 (Tân Hợi)