◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2050 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/04 (Nhâm Tý) 02 13/04 (Quý Sửu) 03 14/04 (Giáp Dần) 04 15/04 (Ất Mão) 05 16/04 (Bính Thìn) 06 17/04 (Đinh Tị) 07 18/04 (Mậu Ngọ) 08 19/04 (Kỷ Mùi) 09 20/04 (Canh Thân) 10 21/04 (Tân Dậu) 11 22/04 (Nhâm Tuất) 12 23/04 (Quý Hợi) 13 24/04 (Giáp Tý) 14 25/04 (Ất Sửu) 15 26/04 (Bính Dần) 16 27/04 (Đinh Mão) 17 28/04 (Mậu Thìn) 18 29/04 (Kỷ Tị) 19 01/05 (Canh Ngọ) 20 02/05 (Tân Mùi) 21 03/05 (Nhâm Thân) 22 04/05 (Quý Dậu) 23 05/05 (Giáp Tuất) 24 06/05 (Ất Hợi) 25 07/05 (Bính Tý) 26 08/05 (Đinh Sửu) 27 09/05 (Mậu Dần) 28 10/05 (Kỷ Mão) 29 11/05 (Canh Thìn) 30 12/05 (Tân Tị)