◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2056 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 17/02 (Quý Mùi) 02 18/02 (Giáp Thân) 03 19/02 (Ất Dậu) 04 20/02 (Bính Tuất) 05 21/02 (Đinh Hợi) 06 22/02 (Mậu Tý) 07 23/02 (Kỷ Sửu) 08 24/02 (Canh Dần) 09 25/02 (Tân Mão) 10 26/02 (Nhâm Thìn) 11 27/02 (Quý Tị) 12 28/02 (Giáp Ngọ) 13 29/02 (Ất Mùi) 14 30/02 (Bính Thân) 15 01/03 (Đinh Dậu) 16 02/03 (Mậu Tuất) 17 03/03 (Kỷ Hợi) 18 04/03 (Canh Tý) 19 05/03 (Tân Sửu) 20 06/03 (Nhâm Dần) 21 07/03 (Quý Mão) 22 08/03 (Giáp Thìn) 23 09/03 (Ất Tị) 24 10/03 (Bính Ngọ) 25 11/03 (Đinh Mùi) 26 12/03 (Mậu Thân) 27 13/03 (Kỷ Dậu) 28 14/03 (Canh Tuất) 29 15/03 (Tân Hợi) 30 16/03 (Nhâm Tý)