◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2056 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 17/03 (Quý Sửu) 02 18/03 (Giáp Dần) 03 19/03 (Ất Mão) 04 20/03 (Bính Thìn) 05 21/03 (Đinh Tị) 06 22/03 (Mậu Ngọ) 07 23/03 (Kỷ Mùi) 08 24/03 (Canh Thân) 09 25/03 (Tân Dậu) 10 26/03 (Nhâm Tuất) 11 27/03 (Quý Hợi) 12 28/03 (Giáp Tý) 13 29/03 (Ất Sửu) 14 01/04 (Bính Dần) 15 02/04 (Đinh Mão) 16 03/04 (Mậu Thìn) 17 04/04 (Kỷ Tị) 18 05/04 (Canh Ngọ) 19 06/04 (Tân Mùi) 20 07/04 (Nhâm Thân) 21 08/04 (Quý Dậu) 22 09/04 (Giáp Tuất) 23 10/04 (Ất Hợi) 24 11/04 (Bính Tý) 25 12/04 (Đinh Sửu) 26 13/04 (Mậu Dần) 27 14/04 (Kỷ Mão) 28 15/04 (Canh Thìn) 29 16/04 (Tân Tị) 30 17/04 (Nhâm Ngọ) 31 18/04 (Quý Mùi)