◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2056 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 19/04 (Giáp Thân) 02 20/04 (Ất Dậu) 03 21/04 (Bính Tuất) 04 22/04 (Đinh Hợi) 05 23/04 (Mậu Tý) 06 24/04 (Kỷ Sửu) 07 25/04 (Canh Dần) 08 26/04 (Tân Mão) 09 27/04 (Nhâm Thìn) 10 28/04 (Quý Tị) 11 29/04 (Giáp Ngọ) 12 30/04 (Ất Mùi) 13 01/05 (Bính Thân) 14 02/05 (Đinh Dậu) 15 03/05 (Mậu Tuất) 16 04/05 (Kỷ Hợi) 17 05/05 (Canh Tý) 18 06/05 (Tân Sửu) 19 07/05 (Nhâm Dần) 20 08/05 (Quý Mão) 21 09/05 (Giáp Thìn) 22 10/05 (Ất Tị) 23 11/05 (Bính Ngọ) 24 12/05 (Đinh Mùi) 25 13/05 (Mậu Thân) 26 14/05 (Kỷ Dậu) 27 15/05 (Canh Tuất) 28 16/05 (Tân Hợi) 29 17/05 (Nhâm Tý) 30 18/05 (Quý Sửu)