◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2068 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/02 (Bính Tuất) 02 01/03 (Đinh Hợi) 03 02/03 (Mậu Tý) 04 03/03 (Kỷ Sửu) 05 04/03 (Canh Dần) 06 05/03 (Tân Mão) 07 06/03 (Nhâm Thìn) 08 07/03 (Quý Tị) 09 08/03 (Giáp Ngọ) 10 09/03 (Ất Mùi) 11 10/03 (Bính Thân) 12 11/03 (Đinh Dậu) 13 12/03 (Mậu Tuất) 14 13/03 (Kỷ Hợi) 15 14/03 (Canh Tý) 16 15/03 (Tân Sửu) 17 16/03 (Nhâm Dần) 18 17/03 (Quý Mão) 19 18/03 (Giáp Thìn) 20 19/03 (Ất Tị) 21 20/03 (Bính Ngọ) 22 21/03 (Đinh Mùi) 23 22/03 (Mậu Thân) 24 23/03 (Kỷ Dậu) 25 24/03 (Canh Tuất) 26 25/03 (Tân Hợi) 27 26/03 (Nhâm Tý) 28 27/03 (Quý Sửu) 29 28/03 (Giáp Dần) 30 29/03 (Ất Mão)