◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2068 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 30/03 (Bính Thìn) 02 01/04 (Đinh Tị) 03 02/04 (Mậu Ngọ) 04 03/04 (Kỷ Mùi) 05 04/04 (Canh Thân) 06 05/04 (Tân Dậu) 07 06/04 (Nhâm Tuất) 08 07/04 (Quý Hợi) 09 08/04 (Giáp Tý) 10 09/04 (Ất Sửu) 11 10/04 (Bính Dần) 12 11/04 (Đinh Mão) 13 12/04 (Mậu Thìn) 14 13/04 (Kỷ Tị) 15 14/04 (Canh Ngọ) 16 15/04 (Tân Mùi) 17 16/04 (Nhâm Thân) 18 17/04 (Quý Dậu) 19 18/04 (Giáp Tuất) 20 19/04 (Ất Hợi) 21 20/04 (Bính Tý) 22 21/04 (Đinh Sửu) 23 22/04 (Mậu Dần) 24 23/04 (Kỷ Mão) 25 24/04 (Canh Thìn) 26 25/04 (Tân Tị) 27 26/04 (Nhâm Ngọ) 28 27/04 (Quý Mùi) 29 28/04 (Giáp Thân) 30 29/04 (Ất Dậu) 31 01/05 (Bính Tuất)