◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2081 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/02 (Giáp Ngọ) 02 24/02 (Ất Mùi) 03 25/02 (Bính Thân) 04 26/02 (Đinh Dậu) 05 27/02 (Mậu Tuất) 06 28/02 (Kỷ Hợi) 07 29/02 (Canh Tý) 08 30/02 (Tân Sửu) 09 01/03 (Nhâm Dần) 10 02/03 (Quý Mão) 11 03/03 (Giáp Thìn) 12 04/03 (Ất Tị) 13 05/03 (Bính Ngọ) 14 06/03 (Đinh Mùi) 15 07/03 (Mậu Thân) 16 08/03 (Kỷ Dậu) 17 09/03 (Canh Tuất) 18 10/03 (Tân Hợi) 19 11/03 (Nhâm Tý) 20 12/03 (Quý Sửu) 21 13/03 (Giáp Dần) 22 14/03 (Ất Mão) 23 15/03 (Bính Thìn) 24 16/03 (Đinh Tị) 25 17/03 (Mậu Ngọ) 26 18/03 (Kỷ Mùi) 27 19/03 (Canh Thân) 28 20/03 (Tân Dậu) 29 21/03 (Nhâm Tuất) 30 22/03 (Quý Hợi)