◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2081 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/03 (Giáp Tý) 02 24/03 (Ất Sửu) 03 25/03 (Bính Dần) 04 26/03 (Đinh Mão) 05 27/03 (Mậu Thìn) 06 28/03 (Kỷ Tị) 07 29/03 (Canh Ngọ) 08 30/03 (Tân Mùi) 09 01/04 (Nhâm Thân) 10 02/04 (Quý Dậu) 11 03/04 (Giáp Tuất) 12 04/04 (Ất Hợi) 13 05/04 (Bính Tý) 14 06/04 (Đinh Sửu) 15 07/04 (Mậu Dần) 16 08/04 (Kỷ Mão) 17 09/04 (Canh Thìn) 18 10/04 (Tân Tị) 19 11/04 (Nhâm Ngọ) 20 12/04 (Quý Mùi) 21 13/04 (Giáp Thân) 22 14/04 (Ất Dậu) 23 15/04 (Bính Tuất) 24 16/04 (Đinh Hợi) 25 17/04 (Mậu Tý) 26 18/04 (Kỷ Sửu) 27 19/04 (Canh Dần) 28 20/04 (Tân Mão) 29 21/04 (Nhâm Thìn) 30 22/04 (Quý Tị) 31 23/04 (Giáp Ngọ)