◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2081 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 24/04 (Ất Mùi) 02 25/04 (Bính Thân) 03 26/04 (Đinh Dậu) 04 27/04 (Mậu Tuất) 05 28/04 (Kỷ Hợi) 06 29/04 (Canh Tý) 07 01/05 (Tân Sửu) 08 02/05 (Nhâm Dần) 09 03/05 (Quý Mão) 10 04/05 (Giáp Thìn) 11 05/05 (Ất Tị) 12 06/05 (Bính Ngọ) 13 07/05 (Đinh Mùi) 14 08/05 (Mậu Thân) 15 09/05 (Kỷ Dậu) 16 10/05 (Canh Tuất) 17 11/05 (Tân Hợi) 18 12/05 (Nhâm Tý) 19 13/05 (Quý Sửu) 20 14/05 (Giáp Dần) 21 15/05 (Ất Mão) 22 16/05 (Bính Thìn) 23 17/05 (Đinh Tị) 24 18/05 (Mậu Ngọ) 25 19/05 (Kỷ Mùi) 26 20/05 (Canh Thân) 27 21/05 (Tân Dậu) 28 22/05 (Nhâm Tuất) 29 23/05 (Quý Hợi) 30 24/05 (Giáp Tý)