◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2081 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/05 (Ất Sửu) 02 26/05 (Bính Dần) 03 27/05 (Đinh Mão) 04 28/05 (Mậu Thìn) 05 29/05 (Kỷ Tị) 06 30/05 (Canh Ngọ) 07 01/06 (Tân Mùi) 08 02/06 (Nhâm Thân) 09 03/06 (Quý Dậu) 10 04/06 (Giáp Tuất) 11 05/06 (Ất Hợi) 12 06/06 (Bính Tý) 13 07/06 (Đinh Sửu) 14 08/06 (Mậu Dần) 15 09/06 (Kỷ Mão) 16 10/06 (Canh Thìn) 17 11/06 (Tân Tị) 18 12/06 (Nhâm Ngọ) 19 13/06 (Quý Mùi) 20 14/06 (Giáp Thân) 21 15/06 (Ất Dậu) 22 16/06 (Bính Tuất) 23 17/06 (Đinh Hợi) 24 18/06 (Mậu Tý) 25 19/06 (Kỷ Sửu) 26 20/06 (Canh Dần) 27 21/06 (Tân Mão) 28 22/06 (Nhâm Thìn) 29 23/06 (Quý Tị) 30 24/06 (Giáp Ngọ) 31 25/06 (Ất Mùi)