◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1966 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/03+ (Canh Thân) 02 11/03+ (Tân Dậu) 03 12/03+ (Nhâm Tuất) 04 13/03+ (Quý Hợi) 05 14/03+ (Giáp Tý) 06 15/03+ (Ất Sửu) 07 16/03+ (Bính Dần) 08 17/03+ (Đinh Mão) 09 18/03+ (Mậu Thìn) 10 19/03+ (Kỷ Tị) 11 20/03+ (Canh Ngọ) 12 21/03+ (Tân Mùi) 13 22/03+ (Nhâm Thân) 14 23/03+ (Quý Dậu) 15 24/03+ (Giáp Tuất) 16 25/03+ (Ất Hợi) 17 26/03+ (Bính Tý) 18 27/03+ (Đinh Sửu) 19 28/03+ (Mậu Dần) 20 29/03+ (Kỷ Mão) 21 01/04 (Canh Thìn) 22 02/04 (Tân Tị) 23 03/04 (Nhâm Ngọ) 24 04/04 (Quý Mùi) 25 05/04 (Giáp Thân) 26 06/04 (Ất Dậu) 27 07/04 (Bính Tuất) 28 08/04 (Đinh Hợi) 29 09/04 (Mậu Tý) 30 10/04 (Kỷ Sửu) 31 11/04 (Canh Dần)