◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1966 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/04 (Tân Mão) 02 13/04 (Nhâm Thìn) 03 14/04 (Quý Tị) 04 15/04 (Giáp Ngọ) 05 16/04 (Ất Mùi) 06 17/04 (Bính Thân) 07 18/04 (Đinh Dậu) 08 19/04 (Mậu Tuất) 09 20/04 (Kỷ Hợi) 10 21/04 (Canh Tý) 11 22/04 (Tân Sửu) 12 23/04 (Nhâm Dần) 13 24/04 (Quý Mão) 14 25/04 (Giáp Thìn) 15 26/04 (Ất Tị) 16 27/04 (Bính Ngọ) 17 28/04 (Đinh Mùi) 18 29/04 (Mậu Thân) 19 30/04 (Kỷ Dậu) 20 01/05 (Canh Tuất) 21 02/05 (Tân Hợi) 22 03/05 (Nhâm Tý) 23 04/05 (Quý Sửu) 24 05/05 (Giáp Dần) 25 06/05 (Ất Mão) 26 07/05 (Bính Thìn) 27 08/05 (Đinh Tị) 28 09/05 (Mậu Ngọ) 29 10/05 (Kỷ Mùi) 30 11/05 (Canh Thân)