◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 1966 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/05 (Tân Dậu) 02 13/05 (Nhâm Tuất) 03 14/05 (Quý Hợi) 04 15/05 (Giáp Tý) 05 16/05 (Ất Sửu) 06 17/05 (Bính Dần) 07 18/05 (Đinh Mão) 08 19/05 (Mậu Thìn) 09 20/05 (Kỷ Tị) 10 21/05 (Canh Ngọ) 11 22/05 (Tân Mùi) 12 23/05 (Nhâm Thân) 13 24/05 (Quý Dậu) 14 25/05 (Giáp Tuất) 15 26/05 (Ất Hợi) 16 27/05 (Bính Tý) 17 28/05 (Đinh Sửu) 18 29/05 (Mậu Dần) 19 01/06 (Kỷ Mão) 20 02/06 (Canh Thìn) 21 03/06 (Tân Tị) 22 04/06 (Nhâm Ngọ) 23 05/06 (Quý Mùi) 24 06/06 (Giáp Thân) 25 07/06 (Ất Dậu) 26 08/06 (Bính Tuất) 27 09/06 (Đinh Hợi) 28 10/06 (Mậu Tý) 29 11/06 (Kỷ Sửu) 30 12/06 (Canh Dần) 31 13/06 (Tân Mão)