◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 1966 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/06 (Nhâm Thìn) 02 15/06 (Quý Tị) 03 16/06 (Giáp Ngọ) 04 17/06 (Ất Mùi) 05 18/06 (Bính Thân) 06 19/06 (Đinh Dậu) 07 20/06 (Mậu Tuất) 08 21/06 (Kỷ Hợi) 09 22/06 (Canh Tý) 10 23/06 (Tân Sửu) 11 24/06 (Nhâm Dần) 12 25/06 (Quý Mão) 13 26/06 (Giáp Thìn) 14 27/06 (Ất Tị) 15 28/06 (Bính Ngọ) 16 29/06 (Đinh Mùi) 17 01/07 (Mậu Thân) 18 02/07 (Kỷ Dậu) 19 03/07 (Canh Tuất) 20 04/07 (Tân Hợi) 21 05/07 (Nhâm Tý) 22 06/07 (Quý Sửu) 23 07/07 (Giáp Dần) 24 08/07 (Ất Mão) 25 09/07 (Bính Thìn) 26 10/07 (Đinh Tị) 27 11/07 (Mậu Ngọ) 28 12/07 (Kỷ Mùi) 29 13/07 (Canh Thân) 30 14/07 (Tân Dậu) 31 15/07 (Nhâm Tuất)