◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1968 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/04 (Tân Mùi) 02 05/04 (Nhâm Thân) 03 06/04 (Quý Dậu) 04 07/04 (Giáp Tuất) 05 08/04 (Ất Hợi) 06 09/04 (Bính Tý) 07 10/04 (Đinh Sửu) 08 11/04 (Mậu Dần) 09 12/04 (Kỷ Mão) 10 13/04 (Canh Thìn) 11 14/04 (Tân Tị) 12 15/04 (Nhâm Ngọ) 13 16/04 (Quý Mùi) 14 17/04 (Giáp Thân) 15 18/04 (Ất Dậu) 16 19/04 (Bính Tuất) 17 20/04 (Đinh Hợi) 18 21/04 (Mậu Tý) 19 22/04 (Kỷ Sửu) 20 23/04 (Canh Dần) 21 24/04 (Tân Mão) 22 25/04 (Nhâm Thìn) 23 26/04 (Quý Tị) 24 27/04 (Giáp Ngọ) 25 28/04 (Ất Mùi) 26 29/04 (Bính Thân) 27 30/04 (Đinh Dậu) 28 01/05 (Mậu Tuất) 29 02/05 (Kỷ Hợi) 30 03/05 (Canh Tý) 31 04/05 (Tân Sửu)