◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1968 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/05 (Nhâm Dần) 02 06/05 (Quý Mão) 03 07/05 (Giáp Thìn) 04 08/05 (Ất Tị) 05 09/05 (Bính Ngọ) 06 10/05 (Đinh Mùi) 07 11/05 (Mậu Thân) 08 12/05 (Kỷ Dậu) 09 13/05 (Canh Tuất) 10 14/05 (Tân Hợi) 11 15/05 (Nhâm Tý) 12 16/05 (Quý Sửu) 13 17/05 (Giáp Dần) 14 18/05 (Ất Mão) 15 19/05 (Bính Thìn) 16 20/05 (Đinh Tị) 17 21/05 (Mậu Ngọ) 18 22/05 (Kỷ Mùi) 19 23/05 (Canh Thân) 20 24/05 (Tân Dậu) 21 25/05 (Nhâm Tuất) 22 26/05 (Quý Hợi) 23 27/05 (Giáp Tý) 24 28/05 (Ất Sửu) 25 29/05 (Bính Dần) 26 30/05 (Đinh Mão) 27 01/06 (Mậu Thìn) 28 02/06 (Kỷ Tị) 29 03/06 (Canh Ngọ) 30 04/06 (Tân Mùi)