◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1974 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/04 (Nhâm Dần) 02 10/04 (Quý Mão) 03 11/04 (Giáp Thìn) 04 12/04 (Ất Tị) 05 13/04 (Bính Ngọ) 06 14/04 (Đinh Mùi) 07 15/04 (Mậu Thân) 08 16/04 (Kỷ Dậu) 09 17/04 (Canh Tuất) 10 18/04 (Tân Hợi) 11 19/04 (Nhâm Tý) 12 20/04 (Quý Sửu) 13 21/04 (Giáp Dần) 14 22/04 (Ất Mão) 15 23/04 (Bính Thìn) 16 24/04 (Đinh Tị) 17 25/04 (Mậu Ngọ) 18 26/04 (Kỷ Mùi) 19 27/04 (Canh Thân) 20 28/04 (Tân Dậu) 21 29/04 (Nhâm Tuất) 22 30/04 (Quý Hợi) 23 01/04+ (Giáp Tý) 24 02/04+ (Ất Sửu) 25 03/04+ (Bính Dần) 26 04/04+ (Đinh Mão) 27 05/04+ (Mậu Thìn) 28 06/04+ (Kỷ Tị) 29 07/04+ (Canh Ngọ) 30 08/04+ (Tân Mùi) 31 09/04+ (Nhâm Thân)