◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1974 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/04+ (Quý Dậu) 02 11/04+ (Giáp Tuất) 03 12/04+ (Ất Hợi) 04 13/04+ (Bính Tý) 05 14/04+ (Đinh Sửu) 06 15/04+ (Mậu Dần) 07 16/04+ (Kỷ Mão) 08 17/04+ (Canh Thìn) 09 18/04+ (Tân Tị) 10 19/04+ (Nhâm Ngọ) 11 20/04+ (Quý Mùi) 12 21/04+ (Giáp Thân) 13 22/04+ (Ất Dậu) 14 23/04+ (Bính Tuất) 15 24/04+ (Đinh Hợi) 16 25/04+ (Mậu Tý) 17 26/04+ (Kỷ Sửu) 18 27/04+ (Canh Dần) 19 28/04+ (Tân Mão) 20 29/04+ (Nhâm Thìn) 21 01/05 (Quý Tị) 22 02/05 (Giáp Ngọ) 23 03/05 (Ất Mùi) 24 04/05 (Bính Thân) 25 05/05 (Đinh Dậu) 26 06/05 (Mậu Tuất) 27 07/05 (Kỷ Hợi) 28 08/05 (Canh Tý) 29 09/05 (Tân Sửu) 30 10/05 (Nhâm Dần)