◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 1974 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/05 (Quý Mão) 02 12/05 (Giáp Thìn) 03 13/05 (Ất Tị) 04 14/05 (Bính Ngọ) 05 15/05 (Đinh Mùi) 06 16/05 (Mậu Thân) 07 17/05 (Kỷ Dậu) 08 18/05 (Canh Tuất) 09 19/05 (Tân Hợi) 10 20/05 (Nhâm Tý) 11 21/05 (Quý Sửu) 12 22/05 (Giáp Dần) 13 23/05 (Ất Mão) 14 24/05 (Bính Thìn) 15 25/05 (Đinh Tị) 16 26/05 (Mậu Ngọ) 17 27/05 (Kỷ Mùi) 18 28/05 (Canh Thân) 19 29/05 (Tân Dậu) 20 01/06 (Nhâm Tuất) 21 02/06 (Quý Hợi) 22 03/06 (Giáp Tý) 23 04/06 (Ất Sửu) 24 05/06 (Bính Dần) 25 06/06 (Đinh Mão) 26 07/06 (Mậu Thìn) 27 08/06 (Kỷ Tị) 28 09/06 (Canh Ngọ) 29 10/06 (Tân Mùi) 30 11/06 (Nhâm Thân) 31 12/06 (Quý Dậu)