◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 1974 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/06 (Giáp Tuất) 02 14/06 (Ất Hợi) 03 15/06 (Bính Tý) 04 16/06 (Đinh Sửu) 05 17/06 (Mậu Dần) 06 18/06 (Kỷ Mão) 07 19/06 (Canh Thìn) 08 20/06 (Tân Tị) 09 21/06 (Nhâm Ngọ) 10 22/06 (Quý Mùi) 11 23/06 (Giáp Thân) 12 24/06 (Ất Dậu) 13 25/06 (Bính Tuất) 14 26/06 (Đinh Hợi) 15 27/06 (Mậu Tý) 16 28/06 (Kỷ Sửu) 17 29/06 (Canh Dần) 18 30/06 (Tân Mão) 19 01/07 (Nhâm Thìn) 20 02/07 (Quý Tị) 21 03/07 (Giáp Ngọ) 22 04/07 (Ất Mùi) 23 05/07 (Bính Thân) 24 06/07 (Đinh Dậu) 25 07/07 (Mậu Tuất) 26 08/07 (Kỷ Hợi) 27 09/07 (Canh Tý) 28 10/07 (Tân Sửu) 29 11/07 (Nhâm Dần) 30 12/07 (Quý Mão) 31 13/07 (Giáp Thìn)