◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1974 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/07 (Ất Tị) 02 15/07 (Bính Ngọ) 03 16/07 (Đinh Mùi) 04 17/07 (Mậu Thân) 05 18/07 (Kỷ Dậu) 06 19/07 (Canh Tuất) 07 20/07 (Tân Hợi) 08 21/07 (Nhâm Tý) 09 22/07 (Quý Sửu) 10 23/07 (Giáp Dần) 11 24/07 (Ất Mão) 12 25/07 (Bính Thìn) 13 26/07 (Đinh Tị) 14 27/07 (Mậu Ngọ) 15 28/07 (Kỷ Mùi) 16 29/07 (Canh Thân) 17 01/08 (Tân Dậu) 18 02/08 (Nhâm Tuất) 19 03/08 (Quý Hợi) 20 04/08 (Giáp Tý) 21 05/08 (Ất Sửu) 22 06/08 (Bính Dần) 23 07/08 (Đinh Mão) 24 08/08 (Mậu Thìn) 25 09/08 (Kỷ Tị) 26 10/08 (Canh Ngọ) 27 11/08 (Tân Mùi) 28 12/08 (Nhâm Thân) 29 13/08 (Quý Dậu) 30 14/08 (Giáp Tuất)