◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1976 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/04 (Quý Sửu) 02 04/04 (Giáp Dần) 03 05/04 (Ất Mão) 04 06/04 (Bính Thìn) 05 07/04 (Đinh Tị) 06 08/04 (Mậu Ngọ) 07 09/04 (Kỷ Mùi) 08 10/04 (Canh Thân) 09 11/04 (Tân Dậu) 10 12/04 (Nhâm Tuất) 11 13/04 (Quý Hợi) 12 14/04 (Giáp Tý) 13 15/04 (Ất Sửu) 14 16/04 (Bính Dần) 15 17/04 (Đinh Mão) 16 18/04 (Mậu Thìn) 17 19/04 (Kỷ Tị) 18 20/04 (Canh Ngọ) 19 21/04 (Tân Mùi) 20 22/04 (Nhâm Thân) 21 23/04 (Quý Dậu) 22 24/04 (Giáp Tuất) 23 25/04 (Ất Hợi) 24 26/04 (Bính Tý) 25 27/04 (Đinh Sửu) 26 28/04 (Mậu Dần) 27 29/04 (Kỷ Mão) 28 30/04 (Canh Thìn) 29 01/05 (Tân Tị) 30 02/05 (Nhâm Ngọ) 31 03/05 (Quý Mùi)