◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1976 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/05 (Giáp Thân) 02 05/05 (Ất Dậu) 03 06/05 (Bính Tuất) 04 07/05 (Đinh Hợi) 05 08/05 (Mậu Tý) 06 09/05 (Kỷ Sửu) 07 10/05 (Canh Dần) 08 11/05 (Tân Mão) 09 12/05 (Nhâm Thìn) 10 13/05 (Quý Tị) 11 14/05 (Giáp Ngọ) 12 15/05 (Ất Mùi) 13 16/05 (Bính Thân) 14 17/05 (Đinh Dậu) 15 18/05 (Mậu Tuất) 16 19/05 (Kỷ Hợi) 17 20/05 (Canh Tý) 18 21/05 (Tân Sửu) 19 22/05 (Nhâm Dần) 20 23/05 (Quý Mão) 21 24/05 (Giáp Thìn) 22 25/05 (Ất Tị) 23 26/05 (Bính Ngọ) 24 27/05 (Đinh Mùi) 25 28/05 (Mậu Thân) 26 29/05 (Kỷ Dậu) 27 01/06 (Canh Tuất) 28 02/06 (Tân Hợi) 29 03/06 (Nhâm Tý) 30 04/06 (Quý Sửu)