◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1981 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/03 (Kỷ Mão) 02 28/03 (Canh Thìn) 03 29/03 (Tân Tị) 04 01/04 (Nhâm Ngọ) 05 02/04 (Quý Mùi) 06 03/04 (Giáp Thân) 07 04/04 (Ất Dậu) 08 05/04 (Bính Tuất) 09 06/04 (Đinh Hợi) 10 07/04 (Mậu Tý) 11 08/04 (Kỷ Sửu) 12 09/04 (Canh Dần) 13 10/04 (Tân Mão) 14 11/04 (Nhâm Thìn) 15 12/04 (Quý Tị) 16 13/04 (Giáp Ngọ) 17 14/04 (Ất Mùi) 18 15/04 (Bính Thân) 19 16/04 (Đinh Dậu) 20 17/04 (Mậu Tuất) 21 18/04 (Kỷ Hợi) 22 19/04 (Canh Tý) 23 20/04 (Tân Sửu) 24 21/04 (Nhâm Dần) 25 22/04 (Quý Mão) 26 23/04 (Giáp Thìn) 27 24/04 (Ất Tị) 28 25/04 (Bính Ngọ) 29 26/04 (Đinh Mùi) 30 27/04 (Mậu Thân) 31 28/04 (Kỷ Dậu)