◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1981 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/04 (Canh Tuất) 02 01/05 (Tân Hợi) 03 02/05 (Nhâm Tý) 04 03/05 (Quý Sửu) 05 04/05 (Giáp Dần) 06 05/05 (Ất Mão) 07 06/05 (Bính Thìn) 08 07/05 (Đinh Tị) 09 08/05 (Mậu Ngọ) 10 09/05 (Kỷ Mùi) 11 10/05 (Canh Thân) 12 11/05 (Tân Dậu) 13 12/05 (Nhâm Tuất) 14 13/05 (Quý Hợi) 15 14/05 (Giáp Tý) 16 15/05 (Ất Sửu) 17 16/05 (Bính Dần) 18 17/05 (Đinh Mão) 19 18/05 (Mậu Thìn) 20 19/05 (Kỷ Tị) 21 20/05 (Canh Ngọ) 22 21/05 (Tân Mùi) 23 22/05 (Nhâm Thân) 24 23/05 (Quý Dậu) 25 24/05 (Giáp Tuất) 26 25/05 (Ất Hợi) 27 26/05 (Bính Tý) 28 27/05 (Đinh Sửu) 29 28/05 (Mậu Dần) 30 29/05 (Kỷ Mão)