◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1982 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/04 (Giáp Thân) 02 09/04 (Ất Dậu) 03 10/04 (Bính Tuất) 04 11/04 (Đinh Hợi) 05 12/04 (Mậu Tý) 06 13/04 (Kỷ Sửu) 07 14/04 (Canh Dần) 08 15/04 (Tân Mão) 09 16/04 (Nhâm Thìn) 10 17/04 (Quý Tị) 11 18/04 (Giáp Ngọ) 12 19/04 (Ất Mùi) 13 20/04 (Bính Thân) 14 21/04 (Đinh Dậu) 15 22/04 (Mậu Tuất) 16 23/04 (Kỷ Hợi) 17 24/04 (Canh Tý) 18 25/04 (Tân Sửu) 19 26/04 (Nhâm Dần) 20 27/04 (Quý Mão) 21 28/04 (Giáp Thìn) 22 29/04 (Ất Tị) 23 01/04+ (Bính Ngọ) 24 02/04+ (Đinh Mùi) 25 03/04+ (Mậu Thân) 26 04/04+ (Kỷ Dậu) 27 05/04+ (Canh Tuất) 28 06/04+ (Tân Hợi) 29 07/04+ (Nhâm Tý) 30 08/04+ (Quý Sửu) 31 09/04+ (Giáp Dần)