◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1982 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/04+ (Ất Mão) 02 11/04+ (Bính Thìn) 03 12/04+ (Đinh Tị) 04 13/04+ (Mậu Ngọ) 05 14/04+ (Kỷ Mùi) 06 15/04+ (Canh Thân) 07 16/04+ (Tân Dậu) 08 17/04+ (Nhâm Tuất) 09 18/04+ (Quý Hợi) 10 19/04+ (Giáp Tý) 11 20/04+ (Ất Sửu) 12 21/04+ (Bính Dần) 13 22/04+ (Đinh Mão) 14 23/04+ (Mậu Thìn) 15 24/04+ (Kỷ Tị) 16 25/04+ (Canh Ngọ) 17 26/04+ (Tân Mùi) 18 27/04+ (Nhâm Thân) 19 28/04+ (Quý Dậu) 20 29/04+ (Giáp Tuất) 21 01/05 (Ất Hợi) 22 02/05 (Bính Tý) 23 03/05 (Đinh Sửu) 24 04/05 (Mậu Dần) 25 05/05 (Kỷ Mão) 26 06/05 (Canh Thìn) 27 07/05 (Tân Tị) 28 08/05 (Nhâm Ngọ) 29 09/05 (Quý Mùi) 30 10/05 (Giáp Thân)