◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 1982 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/05 (Ất Dậu) 02 12/05 (Bính Tuất) 03 13/05 (Đinh Hợi) 04 14/05 (Mậu Tý) 05 15/05 (Kỷ Sửu) 06 16/05 (Canh Dần) 07 17/05 (Tân Mão) 08 18/05 (Nhâm Thìn) 09 19/05 (Quý Tị) 10 20/05 (Giáp Ngọ) 11 21/05 (Ất Mùi) 12 22/05 (Bính Thân) 13 23/05 (Đinh Dậu) 14 24/05 (Mậu Tuất) 15 25/05 (Kỷ Hợi) 16 26/05 (Canh Tý) 17 27/05 (Tân Sửu) 18 28/05 (Nhâm Dần) 19 29/05 (Quý Mão) 20 30/05 (Giáp Thìn) 21 01/06 (Ất Tị) 22 02/06 (Bính Ngọ) 23 03/06 (Đinh Mùi) 24 04/06 (Mậu Thân) 25 05/06 (Kỷ Dậu) 26 06/06 (Canh Tuất) 27 07/06 (Tân Hợi) 28 08/06 (Nhâm Tý) 29 09/06 (Quý Sửu) 30 10/06 (Giáp Dần) 31 11/06 (Ất Mão)