◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1984 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/04 (Ất Mùi) 02 02/04 (Bính Thân) 03 03/04 (Đinh Dậu) 04 04/04 (Mậu Tuất) 05 05/04 (Kỷ Hợi) 06 06/04 (Canh Tý) 07 07/04 (Tân Sửu) 08 08/04 (Nhâm Dần) 09 09/04 (Quý Mão) 10 10/04 (Giáp Thìn) 11 11/04 (Ất Tị) 12 12/04 (Bính Ngọ) 13 13/04 (Đinh Mùi) 14 14/04 (Mậu Thân) 15 15/04 (Kỷ Dậu) 16 16/04 (Canh Tuất) 17 17/04 (Tân Hợi) 18 18/04 (Nhâm Tý) 19 19/04 (Quý Sửu) 20 20/04 (Giáp Dần) 21 21/04 (Ất Mão) 22 22/04 (Bính Thìn) 23 23/04 (Đinh Tị) 24 24/04 (Mậu Ngọ) 25 25/04 (Kỷ Mùi) 26 26/04 (Canh Thân) 27 27/04 (Tân Dậu) 28 28/04 (Nhâm Tuất) 29 29/04 (Quý Hợi) 30 01/05 (Giáp Tý) 31 02/05 (Ất Sửu)