◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1984 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/05 (Bính Dần) 02 04/05 (Đinh Mão) 03 05/05 (Mậu Thìn) 04 06/05 (Kỷ Tị) 05 07/05 (Canh Ngọ) 06 08/05 (Tân Mùi) 07 09/05 (Nhâm Thân) 08 10/05 (Quý Dậu) 09 11/05 (Giáp Tuất) 10 12/05 (Ất Hợi) 11 13/05 (Bính Tý) 12 14/05 (Đinh Sửu) 13 15/05 (Mậu Dần) 14 16/05 (Kỷ Mão) 15 17/05 (Canh Thìn) 16 18/05 (Tân Tị) 17 19/05 (Nhâm Ngọ) 18 20/05 (Quý Mùi) 19 21/05 (Giáp Thân) 20 22/05 (Ất Dậu) 21 23/05 (Bính Tuất) 22 24/05 (Đinh Hợi) 23 25/05 (Mậu Tý) 24 26/05 (Kỷ Sửu) 25 27/05 (Canh Dần) 26 28/05 (Tân Mão) 27 29/05 (Nhâm Thìn) 28 30/05 (Quý Tị) 29 01/06 (Giáp Ngọ) 30 02/06 (Ất Mùi)