◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1989 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/03 (Tân Dậu) 02 27/03 (Nhâm Tuất) 03 28/03 (Quý Hợi) 04 29/03 (Giáp Tý) 05 01/04 (Ất Sửu) 06 02/04 (Bính Dần) 07 03/04 (Đinh Mão) 08 04/04 (Mậu Thìn) 09 05/04 (Kỷ Tị) 10 06/04 (Canh Ngọ) 11 07/04 (Tân Mùi) 12 08/04 (Nhâm Thân) 13 09/04 (Quý Dậu) 14 10/04 (Giáp Tuất) 15 11/04 (Ất Hợi) 16 12/04 (Bính Tý) 17 13/04 (Đinh Sửu) 18 14/04 (Mậu Dần) 19 15/04 (Kỷ Mão) 20 16/04 (Canh Thìn) 21 17/04 (Tân Tị) 22 18/04 (Nhâm Ngọ) 23 19/04 (Quý Mùi) 24 20/04 (Giáp Thân) 25 21/04 (Ất Dậu) 26 22/04 (Bính Tuất) 27 23/04 (Đinh Hợi) 28 24/04 (Mậu Tý) 29 25/04 (Kỷ Sửu) 30 26/04 (Canh Dần) 31 27/04 (Tân Mão)