◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1989 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/04 (Nhâm Thìn) 02 29/04 (Quý Tị) 03 30/04 (Giáp Ngọ) 04 01/05 (Ất Mùi) 05 02/05 (Bính Thân) 06 03/05 (Đinh Dậu) 07 04/05 (Mậu Tuất) 08 05/05 (Kỷ Hợi) 09 06/05 (Canh Tý) 10 07/05 (Tân Sửu) 11 08/05 (Nhâm Dần) 12 09/05 (Quý Mão) 13 10/05 (Giáp Thìn) 14 11/05 (Ất Tị) 15 12/05 (Bính Ngọ) 16 13/05 (Đinh Mùi) 17 14/05 (Mậu Thân) 18 15/05 (Kỷ Dậu) 19 16/05 (Canh Tuất) 20 17/05 (Tân Hợi) 21 18/05 (Nhâm Tý) 22 19/05 (Quý Sửu) 23 20/05 (Giáp Dần) 24 21/05 (Ất Mão) 25 22/05 (Bính Thìn) 26 23/05 (Đinh Tị) 27 24/05 (Mậu Ngọ) 28 25/05 (Kỷ Mùi) 29 26/05 (Canh Thân) 30 27/05 (Tân Dậu)