◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 1989 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/05 (Nhâm Tuất) 02 29/05 (Quý Hợi) 03 01/06 (Giáp Tý) 04 02/06 (Ất Sửu) 05 03/06 (Bính Dần) 06 04/06 (Đinh Mão) 07 05/06 (Mậu Thìn) 08 06/06 (Kỷ Tị) 09 07/06 (Canh Ngọ) 10 08/06 (Tân Mùi) 11 09/06 (Nhâm Thân) 12 10/06 (Quý Dậu) 13 11/06 (Giáp Tuất) 14 12/06 (Ất Hợi) 15 13/06 (Bính Tý) 16 14/06 (Đinh Sửu) 17 15/06 (Mậu Dần) 18 16/06 (Kỷ Mão) 19 17/06 (Canh Thìn) 20 18/06 (Tân Tị) 21 19/06 (Nhâm Ngọ) 22 20/06 (Quý Mùi) 23 21/06 (Giáp Thân) 24 22/06 (Ất Dậu) 25 23/06 (Bính Tuất) 26 24/06 (Đinh Hợi) 27 25/06 (Mậu Tý) 28 26/06 (Kỷ Sửu) 29 27/06 (Canh Dần) 30 28/06 (Tân Mão) 31 29/06 (Nhâm Thìn)