◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 1989 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/07 (Quý Tị) 02 02/07 (Giáp Ngọ) 03 03/07 (Ất Mùi) 04 04/07 (Bính Thân) 05 05/07 (Đinh Dậu) 06 06/07 (Mậu Tuất) 07 07/07 (Kỷ Hợi) 08 08/07 (Canh Tý) 09 09/07 (Tân Sửu) 10 10/07 (Nhâm Dần) 11 11/07 (Quý Mão) 12 12/07 (Giáp Thìn) 13 13/07 (Ất Tị) 14 14/07 (Bính Ngọ) 15 15/07 (Đinh Mùi) 16 16/07 (Mậu Thân) 17 17/07 (Kỷ Dậu) 18 18/07 (Canh Tuất) 19 19/07 (Tân Hợi) 20 20/07 (Nhâm Tý) 21 21/07 (Quý Sửu) 22 22/07 (Giáp Dần) 23 23/07 (Ất Mão) 24 24/07 (Bính Thìn) 25 25/07 (Đinh Tị) 26 26/07 (Mậu Ngọ) 27 27/07 (Kỷ Mùi) 28 28/07 (Canh Thân) 29 29/07 (Tân Dậu) 30 30/07 (Nhâm Tuất) 31 01/08 (Quý Hợi)