◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1989 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/08 (Giáp Tý) 02 03/08 (Ất Sửu) 03 04/08 (Bính Dần) 04 05/08 (Đinh Mão) 05 06/08 (Mậu Thìn) 06 07/08 (Kỷ Tị) 07 08/08 (Canh Ngọ) 08 09/08 (Tân Mùi) 09 10/08 (Nhâm Thân) 10 11/08 (Quý Dậu) 11 12/08 (Giáp Tuất) 12 13/08 (Ất Hợi) 13 14/08 (Bính Tý) 14 15/08 (Đinh Sửu) 15 16/08 (Mậu Dần) 16 17/08 (Kỷ Mão) 17 18/08 (Canh Thìn) 18 19/08 (Tân Tị) 19 20/08 (Nhâm Ngọ) 20 21/08 (Quý Mùi) 21 22/08 (Giáp Thân) 22 23/08 (Ất Dậu) 23 24/08 (Bính Tuất) 24 25/08 (Đinh Hợi) 25 26/08 (Mậu Tý) 26 27/08 (Kỷ Sửu) 27 28/08 (Canh Dần) 28 29/08 (Tân Mão) 29 30/08 (Nhâm Thìn) 30 01/09 (Quý Tị)